VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "hậu quả" (1)

Vietnamese hậu quả
English NConsequence
Example
Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
My Vocabulary

Related Word Results "hậu quả" (0)

Phrase Results "hậu quả" (2)

Hành vi này gây ra hậu quả pháp lý và tác động xã hội nghiêm trọng.
This act causes serious legal consequences and social impact.
Họ là thông gia của nhau qua một cuộc hôn nhân.
They are in-laws through a marriage.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y